de kt

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Chu Trọng Đông
Ngày gửi: 14h:58' 12-03-2013
Dung lượng: 22.0 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Chu Trọng Đông
Ngày gửi: 14h:58' 12-03-2013
Dung lượng: 22.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT PHÙ NINH MA TRẬN ĐÈ KIỂM 1 TIẾT HK II
TRƯỜNG THCS TIÊN PHÚ MÔN SINH HỌC LỚP 9
ĐỐI TƯỢNG: HS TB-KHÁ
Tên chủ đề Nhận biết Thông hiểu Vận dụng thấp Vận dụng cao Tổng số phần
( Mức độ 1) 1 (Mức độ 2) 2 (Mức độ 3) 3 (Mức độ 4) 4
1. Sinh vât và môi trường Câu 1:Kể tên 5 loài sinh vật ưa ẩm 5 loài sinh vật ưa khô? Câu 2: kể tên các loại môi trường sống của sinh vật?
Số tiết cần KT : 04 1 Số câu 2 Số câu : Số câu : Số câu 2
Tỷ lệ % 20.0 Tỷ lệ % 100 Tỷ lệ % 0.0 Tỷ lệ % 0.0 Tỷ lệ % 0.0 100
Tổng số điểm 40.0 Số điểm 40.0 Số điểm 0.0 Số điểm 0.0 Số điểm 0.0
2. Hệ sinh thái Thế nào là chuỗi thức ăn? lưới thức ăn? Phân biệt lưới thức ăn và chuỗi thức ăn? Vẽ sơ đồ lưới thức ăn?
"Số tiết cần KT : 04 17,5 % = 52,5 điểm" 2 Số câu 1 Số câu : Số câu : 1 Số câu 1 8
Tỷ lệ % 80.0 Tỷ lệ % 12.5 Tỷ lệ % 0.0 Tỷ lệ % 37.5 Tỷ lệ % 50.0 100
Tổng số điểm 160.0 Số điểm 20.0 Số điểm 0.0 Số điểm 60.0 Số điểm 80.0
Tổng số tiết KT 3 Số phần: 3 Số phần: 0 Số phần: 1 Số phần: 1 10
Tỷ lệ % Tỷ lệ % 30.0 Tỷ lệ % 0.0 Tỷ lệ % 30.0 Tỷ lệ % 40 100
Tổng điểm 200.0 Số điểm 60.0 Số điểm 0.0 Số điểm 60.0 Số điểm 80.0
200 10 3.0 0.0 3.0 4.0
TRƯỜNG THCS TIÊN PHÚ MÔN SINH HỌC LỚP 9
ĐỐI TƯỢNG: HS TB-KHÁ
Tên chủ đề Nhận biết Thông hiểu Vận dụng thấp Vận dụng cao Tổng số phần
( Mức độ 1) 1 (Mức độ 2) 2 (Mức độ 3) 3 (Mức độ 4) 4
1. Sinh vât và môi trường Câu 1:Kể tên 5 loài sinh vật ưa ẩm 5 loài sinh vật ưa khô? Câu 2: kể tên các loại môi trường sống của sinh vật?
Số tiết cần KT : 04 1 Số câu 2 Số câu : Số câu : Số câu 2
Tỷ lệ % 20.0 Tỷ lệ % 100 Tỷ lệ % 0.0 Tỷ lệ % 0.0 Tỷ lệ % 0.0 100
Tổng số điểm 40.0 Số điểm 40.0 Số điểm 0.0 Số điểm 0.0 Số điểm 0.0
2. Hệ sinh thái Thế nào là chuỗi thức ăn? lưới thức ăn? Phân biệt lưới thức ăn và chuỗi thức ăn? Vẽ sơ đồ lưới thức ăn?
"Số tiết cần KT : 04 17,5 % = 52,5 điểm" 2 Số câu 1 Số câu : Số câu : 1 Số câu 1 8
Tỷ lệ % 80.0 Tỷ lệ % 12.5 Tỷ lệ % 0.0 Tỷ lệ % 37.5 Tỷ lệ % 50.0 100
Tổng số điểm 160.0 Số điểm 20.0 Số điểm 0.0 Số điểm 60.0 Số điểm 80.0
Tổng số tiết KT 3 Số phần: 3 Số phần: 0 Số phần: 1 Số phần: 1 10
Tỷ lệ % Tỷ lệ % 30.0 Tỷ lệ % 0.0 Tỷ lệ % 30.0 Tỷ lệ % 40 100
Tổng điểm 200.0 Số điểm 60.0 Số điểm 0.0 Số điểm 60.0 Số điểm 80.0
200 10 3.0 0.0 3.0 4.0
 









Các ý kiến mới nhất