Thông tin thống kê bài giảng
387 lượt học
1.9 lượt / người học
17 giờ 06 phút
2.7 phút / lượt học
1.9 lượt / người học
17 giờ 06 phút
2.7 phút / lượt học
Danh sách người học: (183 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Mẹ Zinzin | 6.9 | 2.5 | |
| Nguyễn Đức Tính | 2.3 | 1.5 | |
| Phạm Thị Xuân | 1 | 1.5 | |
| Nguyễn Đức Trung | 5.3 | 2.5 | |
| Hoàng Phi | 1.6 | 0 | |
| Chu Tam | 0.3 | 0 | |
| Tạ Minh Sơn | 1.4 | 1 | |
| Nguyễn Kinh Hoàng | 0.1 | 0 | |
| Bùi Hồng Hiệp | 13.7 | 1 | |
| Nguyễn Phương Anh | 7.6 | 2.5 | |
| Phung Quang Tuan | 2.6 | 1.5 | |
| Lộ Quốc Nghị | 22.1 | 0 | |
| Lê Văn Dũng | 0.7 | 1.5 | |
| Ngô Văn Chinh | 0 | 0 | |
| Võ Anh Tài | 2.2 | 2.5 | |
| Nguyễn Duy Nghị | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Châu | 1.6 | 1 | |
| Nguyễn Thị Yến | 175.1 | 0 | |
| Nguyễn Chí Đại | 15.7 | 2.5 | |
| Luc Thi Mai Tien | 2 | 1.5 | |
| Nguyễn Đức Tính | 3.7 | 1 | |
| Trần Thị Hàng Ni | 3.4 | 0 | |
| Bùi Thị Minh Nghĩa | 1.8 | 2.5 | |
| Trần Minh Quang | 5 | 8.5 | |
| đinh thiên phúc | 2.9 | 6 | |
| Nguyễn Kim Dung | 0.1 | 0 | |
| Lê Hùng | 3.6 | 0 | |
| Vũ Thị Hồng Mơ | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Chi | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Hiếu Liêm | 4.4 | 0 | |
| Bùi Thị hồng diệu | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Phương Lợi | 1.4 | 2.5 | |
| Bùi Thị Phượng | 0.6 | 1 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt | 2.9 | 2.5 | |
| Đoàn Thi Muội | 1.1 | 0 | |
| Đặng Thị Hải Vân | 0.1 | 0 | |
| Tuyen Sinh Thị Trấn | 1.2 | 1 | |
| Vũ Thị Ngọc Tân | 1.8 | 2.5 | |
| Quoc Dat | 3.8 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Thuận | 1.7 | 1.5 | |
| Lê Văn Manh | 1.1 | 1.5 | |
| Phạm Thị Hương | 3.6 | 2.5 | |
| Nguyễn Mậu Truyền | 3.1 | 1.5 | |
| Trần Gia Bảo | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Lý | 1.6 | 2.5 | |
| trần Phương Dung | 0.1 | 0 | |
| c01 | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Ngọc | 1 | 0 | |
| Nguyễn Bảo | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Văn Diễn | 0.1 | 0 | |
| Lưu Đức Tình | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Hồng Loan | 3.3 | 2.5 | |
| Phan Thị Ngọc Hạnh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuý An | 0.7 | 1.5 | |
| Hồ Nhu Sang | 1.2 | 0 | |
| Trần Quang Bình | 6.5 | 2.5 | |
| lam thao nguyen | 4.7 | 1.5 | |
| Jodan Nguyễn | 5.2 | 2.5 | |
| Lê Thị Lan | 2.8 | 2.5 | |
| Đoàn Hoàng Vũ | 3 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Định | 0.1 | 0 | |
| Hat Phi Tran | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bình Nghi | 1.6 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Hoa | 3.6 | 1 | |
| Lê Thảo Thơm | 0.1 | 0 | |
| Võ Thị Diễn | 1.9 | 0 | |
| Trần Phương Thảo | 6.2 | 0 | |
| Thu Thao | 3.9 | 1.5 | |
| Phan Thị Mai Phương | 1 | 0 | |
| trần văn son | 0.4 | 0 | |
| Dong Ha | 0.1 | 0 | |
| SÀN THANH VŨ | 0.9 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Cẩm Nhung | 1.5 | 2.5 | |
| Trần Công Nguyên | 0.8 | 0 | |
| Trần Thị Hạnh | 1.3 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | 2.3 | 1 | |
| Vũ Thu Hồng | 2.6 | 2.5 | |
| Phạm Nghĩa Nhơn | 4.9 | 2.5 | |
| Nguyễn Hữu Tâm | 1 | 1 | |
| Ngô tiến Cường | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Thúy Quỳnh | 3.3 | 2.5 | |
| Đàm Vỉnh Hưng | 2.4 | 2.5 | |
| Nguyễn Ngọc Tố | 7 | 1.5 | |
| Trần Thị Gia Ly | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Hùng Nhiên | 1 | 1 | |
| Thuy Ha | 23.7 | 0 | |
| Đào Lê Huyên | 0.1 | 0 | |
| Chau Thi Viet Thanh | 0.8 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Na | 0.8 | 2.5 | |
| Tào Xuân Bình | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Minh | 1.6 | 2.5 | |
| Lê Quag Tùng | 2.5 | 1.5 | |
| Hoàng Anh Minh | 31.8 | 0 | |
| Nguyễn Phương Lan | 96.8 | 1 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt | 0.8 | 0 | |
| Hồng Tân | 4.9 | 0 | |
| Nguyễn Văn Dũng | 0.9 | 0 | |
| Đặng Văn Khánh | 1 | 0 | |
| Đoàn Quốc Phương | 1.8 | 1 | |
| Nguyễn Văn Bình | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Hai | 1.8 | 0 | |
| Đỗ Việt Dũng | 4.7 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Quý | 1.2 | 0 | |
| Lê Hoàng Như | 1.7 | 1 | |
| Trần Tùng | 0.2 | 0 | |
| minh tu | 0.1 | 0 | |
| minh minh | 1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bưởi | 1.4 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Bình | 6.9 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Hương | 46.9 | 7.5 | |
| Nguyễn Nga | 0.3 | 0 | |
| Huỳnh Liên | 2.4 | 1.5 | |
| Lam Duong Thuy Kieu | 23.9 | 6 | |
| Nguyễn Thúy An | 2.5 | 2.5 | |
| Lưu Văn Luân | 1.7 | 0 | |
| Minh Thai Lâm | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Trường Tài | 1.4 | 1.5 | |
| Mai Thi Hao | 4.2 | 2.5 | |
| Trịnh Tho | 1.8 | 1 | |
| Phước Thắng | 0.1 | 0 | |
| vũ thu anh | 9.7 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Lương | 21.3 | 5.5 | |
| Huỳnh Minh Tuấn | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Hải Ninh | 0.9 | 2.5 | |
| Trần Văn Khang | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Long | 1 | 2.5 | |
| Trần Quan Thái | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Hồng Ân | 34.7 | 1 | |
| nguyễn ngọc tuấn | 1.6 | 1.5 | |
| nguyễn thị lựu | 1.8 | 1 | |
| Nguyễn Thị Huế | 0.9 | 0 | |
| Nguyễn Văn Ba | 3.2 | 0 | |
| nguyên thi lý | 11.7 | 0 | |
| Lò Thành Đạt | 5.2 | 2.5 | |
| Bào Đình Văn | 0.8 | 0 | |
| Nguyễn Quang Uy | 4.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thùy Giang | 86.1 | 0 | |
| Đỗ thị thanh hoa | 16.2 | 0 | |
| Cao Thị Hoa | 3.9 | 1.5 | |
| Đinh Đức Thắng | 1.8 | 0 | |
| nguyễn Hà | 8.3 | 2.5 | |
| Đỗ Phương Chi | 0 | 0 | |
| Lê Thị Phương Nguyên | 0.4 | 0 | |
| hoàng thị Mỹ Nga | 12.1 | 2.5 | |
| Hoàng Trọng Cường | 2.9 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 2.4 | 1.5 | |
| Trần Hằng | 48.2 | 1.5 | |
| Lê Thị Ngọc | 2.1 | 0 | |
| Nguyễn Minh Thanh | 6.3 | 2.5 | |
| Nguyễn Ngọc Bảo Linh | 5.4 | 2.5 | |
| Trần Thị Khánh Linh | 27 | 1.5 | |
| Hung Thinh Huynh Nhat | 3.8 | 1.5 | |
| Huỳnh Ngọc Hương | 1.3 | 1.5 | |
| lô văn nguyên | 0.6 | 0 | |
| Trần Yến Linh | 1.3 | 2.5 | |
| Nguyễn Việt Kiều Trang | 0.1 | 0 | |
| Phạm Thị Mỹ Linh | 0.4 | 0 | |
| Dương Thanh Vàng | 0.7 | 0 | |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 0.2 | 0 | |
| Nguyên Gia Ru Lê | 6 | 2.5 | |
| Nguyễn Thị Hồng Tâm | 0 | 0 | |
| Đoàn Cường Tráng | 0.5 | 0 | |
| Đoàn văn Quyển | 0.4 | 0 | |
| Trần Văn Huệ | 4.4 | 1.5 | |
| Đỗ Thị Nhung | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hiếu Nghĩa | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Yến Nhi | 0.5 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 1.4 | 2.5 | |
| trường tân thạch | 3.9 | 2.5 | |
| Đồng Chiến Công | 0 | 0 | |
| Lê Thị Thoa | 0 | 0 | |
| ngô hoa | 1.8 | 1.5 | |
| Lê Thị Ái Thu | 0.6 | 0 | |
| Phạm Quang Chính | 0.1 | 0 | |
| nguyễn thị trúc thương | 5.5 | 1.5 | |
| Nguyễn Ngọc Thuận | 0.1 | 0 | |
| Huỳnh Thị Học | 1.8 | 1.5 | |
| Nguyễn Thị Thu Trang | 5.1 | 1 | |
| nguyễn tiến bằng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Kim Ngọc | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy Hằng | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Huy | 0.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai | 1.4 | 2.5 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 183 | 1026.9 | 2 | |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.
 



Các ý kiến mới nhất